Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 2/4/1905

Chủ nhật
2
tháng 4/1905
Âm lịch: 28/2
Ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Xuân phân
Trực Định · Sao Mão Nhật Kê (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 2/4/1905 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Mão Nhật Kê (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, sao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 4/1905

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/4/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 2/4/1905 dương lịch là ngày 28/2 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày 2/4/1905 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 2/4/1905?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).