Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 18/9/2060

Thứ Bảy
18
tháng 9/2060
Âm lịch: 24/8
Ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Bạch lộ
Trực Thu · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 18/9/2060 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thu hợp việc này, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thu không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 9/2060

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2060 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/9/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 18/9/2060 dương lịch là ngày 24/8 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Giáp Ngọ.

Ngày 18/9/2060 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 18/9/2060?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).