Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 18/4/1900

Thứ Tư
18
tháng 4/1900
Âm lịch: 19/3
Ngày Tân Dậu, tháng Canh Thìn, năm Canh Tý
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Thanh minh
Trực Chấp · Sao Chẩn Thủy Dẫn (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 18/4/1900 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Chẩn Thủy Dẫn (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngKim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốtsao Chẩn tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Chấp hợp việc này, sao Chẩn tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Chấp không hợp, sao Chẩn tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Chấp không hợp, sao Chẩn tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 4/1900

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/4/1900 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 18/4/1900 dương lịch là ngày 19/3 năm Canh Tý âm lịch, ngày Tân Dậu.

Ngày 18/4/1900 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 18/4/1900?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).