Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 18/2/1950

Thứ Bảy
18
tháng 2/1950
Âm lịch: 2/1
Ngày Giáp Thân, tháng Mậu Dần, năm Canh Dần
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Đê Thổ Lạc (hung)
Mùng 2 Tết
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Mùng 2 Tết.

Ngày 18/2/1950 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Đê Thổ Lạc (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1950

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1950 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/2/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 18/2/1950 dương lịch là ngày 2/1 năm Canh Dần âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày 18/2/1950 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 18/2/1950?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).