Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 16/2/1950

Thứ Năm
16
tháng 2/1950
Âm lịch: 30/12
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Sửu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Định · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giao thừa (Trừ tịch)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Giao thừa (Trừ tịch).

Ngày 16/2/1950 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Giác tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Giác tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Giác tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1950

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/2/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 16/2/1950 dương lịch là ngày 30/12 năm Kỷ Sửu âm lịch, ngày Nhâm Ngọ.

Ngày 16/2/1950 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 16/2/1950?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).