Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 18/11/1942

Thứ Tư
18
tháng 11/1942
Âm lịch: 11/10
Ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Ngọ
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Lập đông
Trực Kiến · Sao Bích Thủy Du (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 18/11/1942 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Bích Thủy Du (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Kiến hợp việc này, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Kiến hợp việc này, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốtsao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 11/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/11/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 18/11/1942 dương lịch là ngày 11/10 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Ất Hợi.

Ngày 18/11/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 18/11/1942?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).