Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 17/8/1934

Thứ Sáu
17
tháng 8/1934
Âm lịch: 8/7
Ngày Canh Thân, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tuất
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập thu
Trực Kiến · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 17/8/1934 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Quỷ xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Quỷ xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Quỷ xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 8/1934

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/8/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 17/8/1934 dương lịch là ngày 8/7 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 17/8/1934 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 17/8/1934?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).