Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 17/10/2094

Chủ nhật
17
tháng 10/2094
Âm lịch: 9/9
Ngày Tân Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Hàn lộ
Trực Bế · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Tết Trùng cửu
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Tết Trùng cửu.

Ngày 17/10/2094 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Bế không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Bế không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Bế không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 10/2094

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2094 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/10/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 17/10/2094 dương lịch là ngày 9/9 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Tân Dậu.

Ngày 17/10/2094 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 17/10/2094?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).