Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 15/9/1918

Chủ nhật
15
tháng 9/1918
Âm lịch: 11/8
Ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Câu Trận Tiết Bạch lộ
Trực Định · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Câu Trận hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 15/9/1918 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Phòng tốt, Câu Trận hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Phòng tốt, Câu Trận hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Phòng tốt, Câu Trận hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Phòng tốt, Câu Trận hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, sao Phòng tốt, Câu Trận hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Câu Trận hắc đạo

Lịch tháng 9/1918

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/9/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 15/9/1918 dương lịch là ngày 11/8 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Ất Sửu.

Ngày 15/9/1918 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Câu Trận hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 15/9/1918?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).