Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 15/4/1989

Thứ Bảy
15
tháng 4/1989
Âm lịch: 10/3
Ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Tỵ
Hoàng đạo · Minh Đường Tiết Thanh minh
Trực Trừ · Sao Liễu Thổ Chương (hung)
Giỗ Tổ Hùng Vương
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Minh Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.

Ngày 15/4/1989 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Liễu Thổ Chương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Liễu xấu, Minh Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, Minh Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Liễu xấu, Minh Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngMinh Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngMinh Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Liễu xấu, Minh Đường hoàng đạo

Lịch tháng 4/1989

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1989 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/4/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 15/4/1989 dương lịch là ngày 10/3 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Ất Tỵ.

Ngày 15/4/1989 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Minh Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 15/4/1989?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).