Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 15/1/1992

Thứ Tư
15
tháng 1/1992
Âm lịch: 11/12
Ngày Canh Dần, tháng Tân Sửu, năm Tân Mùi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu hàn
Trực Trừ · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 15/1/1992 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Sâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 1/1992

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1991 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/1/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 15/1/1992 dương lịch là ngày 11/12 năm Tân Mùi âm lịch, ngày Canh Dần.

Ngày 15/1/1992 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 15/1/1992?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).