Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 14/3/1941

Thứ Sáu
14
tháng 3/1941
Âm lịch: 17/2
Ngày Tân Dậu, tháng Tân Mão, năm Tân Tỵ
Hoàng đạo · Ngọc Đường Tiết Kinh trập
Trực Phá · Sao Lâu Kim Cẩu (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/3/1941 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Lâu Kim Cẩu (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Ngọc Đường hoàng đạo

Lịch tháng 3/1941

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/3/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 14/3/1941 dương lịch là ngày 17/2 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Tân Dậu.

Ngày 14/3/1941 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Ngọc Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/3/1941?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).