Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 14/2/2099

Thứ Bảy
14
tháng 2/2099
Âm lịch: 25/1
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Lập xuân
Trực Định · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Lễ Tình nhân
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Lễ Tình nhân.

Ngày 14/2/2099 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuBạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Vị tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Vị tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Vị tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 2/2099

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2099 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/2/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 14/2/2099 dương lịch là ngày 25/1 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Nhâm Ngọ.

Ngày 14/2/2099 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 14/2/2099?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).