Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 14/11/2077

Chủ nhật
14
tháng 11/2077
Âm lịch: 29/9
Ngày Canh Thân, tháng Canh Tuất, năm Đinh Dậu
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập đông
Trực Thu · Sao Hư Nhật Thử (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/11/2077 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Hư Nhật Thử (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Hư xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 11/2077

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2077 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/11/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 14/11/2077 dương lịch là ngày 29/9 năm Đinh Dậu âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 14/11/2077 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/11/2077?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).