Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 12/4/1991

Thứ Sáu
12
tháng 4/1991
Âm lịch: 28/2
Ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mão, năm Tân Mùi
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Thanh minh
Trực Thành · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 12/4/1991 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Thành hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Thành hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 4/1991

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1991 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/4/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 12/4/1991 dương lịch là ngày 28/2 năm Tân Mùi âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 12/4/1991 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 12/4/1991?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).