Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 12/1/1940

Thứ Sáu
12
tháng 1/1940
Âm lịch: 4/12
Ngày Giáp Dần, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mão
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu hàn
Trực Trừ · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 12/1/1940 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngsao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 1/1940

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/1/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 12/1/1940 dương lịch là ngày 4/12 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 12/1/1940 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 12/1/1940?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).