Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 11/12/2034

Thứ Hai
11
tháng 12/2034
Âm lịch: 1/11
Ngày Tân Sửu, tháng Bính Tý, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Đại tuyết
Trực Trừ · Sao Nguy Nguyệt Yến (hung)
Mùng 1 tháng 11
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Mùng 1 tháng 11.

Ngày 11/12/2034 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Nguy Nguyệt Yến (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngKim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Nguy xấu, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngKim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngKim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 12/2034

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2034 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/12/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 11/12/2034 dương lịch là ngày 1/11 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Tân Sửu.

Ngày 11/12/2034 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 11/12/2034?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).