Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 11/12/1918

Thứ Tư
11
tháng 12/1918
Âm lịch: 9/11
Ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Đại tuyết
Trực Định · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/12/1918 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 12/1918

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/12/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 11/12/1918 dương lịch là ngày 9/11 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Nhâm Thìn.

Ngày 11/12/1918 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/12/1918?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).