Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 11/11/2099

Thứ Tư
11
tháng 11/2099
Âm lịch: 29/9
Ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập đông
Trực Trừ · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/11/2099 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngsao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 11/2099

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2099 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/11/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 11/11/2099 dương lịch là ngày 29/9 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 11/11/2099 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/11/2099?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).