Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 11/10/2002

Thứ Sáu
11
tháng 10/2002
Âm lịch: 6/9
Ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Ngọ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Hàn lộ
Trực Mãn · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/10/2002 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Quỷ xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấusao Quỷ xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Mãn hợp việc này, sao Quỷ xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 10/2002

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2002 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/10/2002 dương lịch là ngày 6/9 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 11/10/2002 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/10/2002?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).