Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 10/6/1955

Thứ Sáu
10
tháng 6/1955
Âm lịch: 20/4
Ngày Nhâm Dần, tháng Tân Tỵ, năm Ất Mùi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Mang chủng
Trực Thành · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/6/1955 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 6/1955

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1955 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/6/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 10/6/1955 dương lịch là ngày 20/4 năm Ất Mùi âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 10/6/1955 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/6/1955?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).