Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/5/2066

Thứ Hai
10
tháng 5/2066
Âm lịch: 17/4
Ngày Giáp Dần, tháng Quý Tỵ, năm Bính Tuất
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/5/2066 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thu hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/2066

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2066 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/5/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/5/2066 dương lịch là ngày 17/4 năm Bính Tuất âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 10/5/2066 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/5/2066?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).