Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2066

Từ ngày 8/4 đến 8/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBảy 1/58/4Ất TỵHắc đạoQuốc tế Lao động
Chủ nhật 2/59/4Bính NgọHoàng đạo
THai 3/510/4Đinh MùiHoàng đạo
TBa 4/511/4Mậu ThânHắc đạo
TTư 5/512/4Kỷ DậuHắc đạo
TNăm 6/513/4Canh TuấtHoàng đạo
TSáu 7/514/4Tân HợiHoàng đạo
TBảy 8/515/4Nhâm TýHắc đạoLễ Phật đản
Chủ nhật 9/516/4Quý SửuHoàng đạo
THai 10/517/4Giáp DầnHắc đạo
TBa 11/518/4Ất MãoHắc đạo
TTư 12/519/4Bính ThìnHoàng đạo
TNăm 13/520/4Đinh TỵHắc đạo
TSáu 14/521/4Mậu NgọHoàng đạo
TBảy 15/522/4Kỷ MùiHoàng đạo
Chủ nhật 16/523/4Canh ThânHắc đạo
THai 17/524/4Tân DậuHắc đạo
TBa 18/525/4Nhâm TuấtHoàng đạo
TTư 19/526/4Quý HợiHoàng đạo
TNăm 20/527/4Giáp TýHắc đạo
TSáu 21/528/4Ất SửuHoàng đạo
TBảy 22/529/4Bính DầnHắc đạo
Chủ nhật 23/530/4Đinh MãoHắc đạo
THai 24/51/5Mậu ThìnHắc đạoMùng 1 tháng 5
TBa 25/52/5Kỷ TỵHắc đạo
TTư 26/53/5Canh NgọHoàng đạo
TNăm 27/54/5Tân MùiHắc đạo
TSáu 28/55/5Nhâm ThânHoàng đạoTết Đoan ngọ
TBảy 29/56/5Quý DậuHoàng đạo
Chủ nhật 30/57/5Giáp TuấtHắc đạo
THai 31/58/5Ất HợiHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

2/5, 3/5, 6/5, 7/5, 9/5, 12/5, 14/5, 15/5, 18/5, 19/5, 21/5, 26/5, 28/5, 29/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 8/5/2066; Mùng 1 tháng 5 âm: 24/5/2066.