Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/5/1909

Thứ Hai
10
tháng 5/1909
Âm lịch: 21/3
Ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập hạ
Trực Trừ · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/5/1909 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuThiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 5/1909

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/5/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/5/1909 dương lịch là ngày 21/3 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 10/5/1909 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/5/1909?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).