Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 10/11/2034

Thứ Sáu
10
tháng 11/2034
Âm lịch: 30/9
Ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập đông
Trực Nguy · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/11/2034 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấusao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 11/2034

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2034 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 10/11/2034 dương lịch là ngày 30/9 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 10/11/2034 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/11/2034?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).