Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/1/1955

Thứ Hai
10
tháng 1/1955
Âm lịch: 17/12
Ngày Tân Mùi, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Ngọ
Hắc đạo · Nguyên Vũ Tiết Tiểu hàn
Trực Phá · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Nguyên Vũ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/1/1955 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Trương tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Trương tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Trương tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Nguyên Vũ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Nguyên Vũ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Nguyên Vũ hắc đạo

Lịch tháng 1/1955

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1954 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/1/1955 dương lịch là ngày 17/12 năm Giáp Ngọ âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày 10/1/1955 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Nguyên Vũ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/1/1955?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).