Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 10/1/1906

Thứ Tư
10
tháng 1/1906
Âm lịch: 16/12
Ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu hàn
Trực Trừ · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/1/1906 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Sâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 1/1906

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 10/1/1906 dương lịch là ngày 16/12 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 10/1/1906 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/1/1906?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).