Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 9/2056

Từ ngày 22/7 đến 21/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TSáu 1/922/7Bính ThìnHoàng đạo
TBảy 2/923/7Đinh TỵHoàng đạoQuốc khánh
Chủ nhật 3/924/7Mậu NgọHắc đạo
THai 4/925/7Kỷ MùiHoàng đạo
TBa 5/926/7Canh ThânHắc đạo
TTư 6/927/7Tân DậuHắc đạo
TNăm 7/928/7Nhâm TuấtHoàng đạo
TSáu 8/929/7Quý HợiHắc đạo
TBảy 9/930/7Giáp TýHoàng đạo
Chủ nhật 10/91/8Ất SửuHắc đạoMùng 1 tháng 8
THai 11/92/8Bính DầnHoàng đạo
TBa 12/93/8Đinh MãoHoàng đạo
TTư 13/94/8Mậu ThìnHắc đạo
TNăm 14/95/8Kỷ TỵHắc đạo
TSáu 15/96/8Canh NgọHoàng đạo
TBảy 16/97/8Tân MùiHoàng đạo
Chủ nhật 17/98/8Nhâm ThânHắc đạo
THai 18/99/8Quý DậuHoàng đạo
TBa 19/910/8Giáp TuấtHắc đạo
TTư 20/911/8Ất HợiHắc đạo
TNăm 21/912/8Bính TýHoàng đạo
TSáu 22/913/8Đinh SửuHắc đạo
TBảy 23/914/8Mậu DầnHoàng đạo
Chủ nhật 24/915/8Kỷ MãoHoàng đạoTết Trung thu
THai 25/916/8Canh ThìnHắc đạo
TBa 26/917/8Tân TỵHắc đạo
TTư 27/918/8Nhâm NgọHoàng đạo
TNăm 28/919/8Quý MùiHoàng đạo
TSáu 29/920/8Giáp ThânHắc đạo
TBảy 30/921/8Ất DậuHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2056 có những ngày hoàng đạo nào?

1/9, 2/9, 4/9, 7/9, 9/9, 11/9, 12/9, 15/9, 16/9, 18/9, 21/9, 23/9, 24/9, 27/9, 28/9, 30/9.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2056 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 8 âm: 10/9/2056; Rằm tháng 8 âm: 24/9/2056.