Lịch âm tháng 9/2034
Từ ngày 19/7 đến 19/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11922032142252362472582692710281129121/81321431541651761871982092110221123122413251426152716281729183019 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TSáu 1/9 | 19/7 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| TBảy 2/9 | 20/7 | Tân Dậu | Hắc đạo | Quốc khánh |
| Chủ nhật 3/9 | 21/7 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| THai 4/9 | 22/7 | Quý Hợi | Hắc đạo | |
| TBa 5/9 | 23/7 | Giáp Tý | Hoàng đạo | |
| TTư 6/9 | 24/7 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| TNăm 7/9 | 25/7 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| TSáu 8/9 | 26/7 | Đinh Mão | Hắc đạo | |
| TBảy 9/9 | 27/7 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 10/9 | 28/7 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| THai 11/9 | 29/7 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| TBa 12/9 | 1/8 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Mùng 1 tháng 8 |
| TTư 13/9 | 2/8 | Nhâm Thân | Hắc đạo | |
| TNăm 14/9 | 3/8 | Quý Dậu | Hoàng đạo | |
| TSáu 15/9 | 4/8 | Giáp Tuất | Hắc đạo | |
| TBảy 16/9 | 5/8 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 17/9 | 6/8 | Bính Tý | Hoàng đạo | |
| THai 18/9 | 7/8 | Đinh Sửu | Hắc đạo | |
| TBa 19/9 | 8/8 | Mậu Dần | Hoàng đạo | |
| TTư 20/9 | 9/8 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | |
| TNăm 21/9 | 10/8 | Canh Thìn | Hắc đạo | |
| TSáu 22/9 | 11/8 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| TBảy 23/9 | 12/8 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 24/9 | 13/8 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| THai 25/9 | 14/8 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| TBa 26/9 | 15/8 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Tết Trung thu |
| TTư 27/9 | 16/8 | Bính Tuất | Hắc đạo | |
| TNăm 28/9 | 17/8 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| TSáu 29/9 | 18/8 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| TBảy 30/9 | 19/8 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2034 có những ngày hoàng đạo nào?
3/9, 5/9, 6/9, 9/9, 10/9, 12/9, 14/9, 17/9, 19/9, 20/9, 23/9, 24/9, 26/9, 29/9.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2034 là ngày nào?
Mùng 1 tháng 8 âm: 12/9/2034; Rằm tháng 8 âm: 26/9/2034.