Lịch âm tháng 7/2053
Từ ngày 16/5 đến 16/6 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116217318419520621722823924102511261227132814291530161/61721831942052162272382492510261127122813291430153116 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TBa 1/7 | 16/5 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| TTư 2/7 | 17/5 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | |
| TNăm 3/7 | 18/5 | Canh Tý | Hoàng đạo | |
| TSáu 4/7 | 19/5 | Tân Sửu | Hoàng đạo | |
| TBảy 5/7 | 20/5 | Nhâm Dần | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 6/7 | 21/5 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| THai 7/7 | 22/5 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| TBa 8/7 | 23/5 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| TTư 9/7 | 24/5 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| TNăm 10/7 | 25/5 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| TSáu 11/7 | 26/5 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| TBảy 12/7 | 27/5 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 13/7 | 28/5 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| THai 14/7 | 29/5 | Tân Hợi | Hắc đạo | |
| TBa 15/7 | 30/5 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | |
| TTư 16/7 | 1/6 | Quý Sửu | Hắc đạo | Mùng 1 tháng 6 |
| TNăm 17/7 | 2/6 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| TSáu 18/7 | 3/6 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| TBảy 19/7 | 4/6 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 20/7 | 5/6 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | |
| THai 21/7 | 6/6 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| TBa 22/7 | 7/6 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| TTư 23/7 | 8/6 | Canh Thân | Hoàng đạo | |
| TNăm 24/7 | 9/6 | Tân Dậu | Hắc đạo | |
| TSáu 25/7 | 10/6 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| TBảy 26/7 | 11/6 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 27/7 | 12/6 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| THai 28/7 | 13/6 | Ất Sửu | Hắc đạo | |
| TBa 29/7 | 14/6 | Bính Dần | Hoàng đạo | |
| TTư 30/7 | 15/6 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Rằm tháng 6 |
| TNăm 31/7 | 16/6 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/2053 có những ngày hoàng đạo nào?
3/7, 4/7, 6/7, 9/7, 11/7, 12/7, 15/7, 17/7, 18/7, 20/7, 23/7, 25/7, 26/7, 29/7, 30/7.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 7/2053 là ngày nào?
Mùng 1 tháng 6 âm: 16/7/2053; Rằm tháng 6 âm: 30/7/2053.