Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 7/1998

Từ ngày 8/5 nhuận đến 9/6 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/78/5 nhuậnKỷ DậuHoàng đạo
TNăm 2/79/5 nhuậnCanh TuấtHắc đạo
TSáu 3/710/5 nhuậnTân HợiHắc đạo
TBảy 4/711/5 nhuậnNhâm TýHoàng đạo
Chủ nhật 5/712/5 nhuậnQuý SửuHoàng đạo
THai 6/713/5 nhuậnGiáp DầnHắc đạo
TBa 7/714/5 nhuậnẤt MãoHoàng đạo
TTư 8/715/5 nhuậnBính ThìnHắc đạoRằm tháng 5 nhuận
TNăm 9/716/5 nhuậnĐinh TỵHắc đạo
TSáu 10/717/5 nhuậnMậu NgọHoàng đạo
TBảy 11/718/5 nhuậnKỷ MùiHắc đạo
Chủ nhật 12/719/5 nhuậnCanh ThânHoàng đạo
THai 13/720/5 nhuậnTân DậuHoàng đạo
TBa 14/721/5 nhuậnNhâm TuấtHắc đạo
TTư 15/722/5 nhuậnQuý HợiHắc đạo
TNăm 16/723/5 nhuậnGiáp TýHoàng đạo
TSáu 17/724/5 nhuậnẤt SửuHoàng đạo
TBảy 18/725/5 nhuậnBính DầnHắc đạo
Chủ nhật 19/726/5 nhuậnĐinh MãoHoàng đạo
THai 20/727/5 nhuậnMậu ThìnHắc đạo
TBa 21/728/5 nhuậnKỷ TỵHắc đạo
TTư 22/729/5 nhuậnCanh NgọHoàng đạo
TNăm 23/71/6Tân MùiHắc đạoMùng 1 tháng 6
TSáu 24/72/6Nhâm ThânHoàng đạo
TBảy 25/73/6Quý DậuHắc đạo
Chủ nhật 26/74/6Giáp TuấtHoàng đạo
THai 27/75/6Ất HợiHoàng đạo
TBa 28/76/6Bính TýHắc đạo
TTư 29/77/6Đinh SửuHắc đạo
TNăm 30/78/6Mậu DầnHoàng đạo
TSáu 31/79/6Kỷ MãoHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 7/1998 có những ngày hoàng đạo nào?

1/7, 4/7, 5/7, 7/7, 10/7, 12/7, 13/7, 16/7, 17/7, 19/7, 22/7, 24/7, 26/7, 27/7, 30/7, 31/7.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 7/1998 là ngày nào?

Rằm tháng 5 âm: 8/7/1998; Mùng 1 tháng 6 âm: 23/7/1998.