Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 6/2088

Từ ngày 12/4 nhuận đến 12/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/612/4 nhuậnNhâm ThânHắc đạoQuốc tế Thiếu nhi
TTư 2/613/4 nhuậnQuý DậuHắc đạo
TNăm 3/614/4 nhuậnGiáp TuấtHoàng đạo
TSáu 4/615/4 nhuậnẤt HợiHoàng đạoRằm tháng 4 nhuận
TBảy 5/616/4 nhuậnBính TýHắc đạo
Chủ nhật 6/617/4 nhuậnĐinh SửuHoàng đạo
THai 7/618/4 nhuậnMậu DầnHắc đạo
TBa 8/619/4 nhuậnKỷ MãoHắc đạo
TTư 9/620/4 nhuậnCanh ThìnHoàng đạo
TNăm 10/621/4 nhuậnTân TỵHắc đạo
TSáu 11/622/4 nhuậnNhâm NgọHoàng đạo
TBảy 12/623/4 nhuậnQuý MùiHoàng đạo
Chủ nhật 13/624/4 nhuậnGiáp ThânHắc đạo
THai 14/625/4 nhuậnẤt DậuHắc đạo
TBa 15/626/4 nhuậnBính TuấtHoàng đạo
TTư 16/627/4 nhuậnĐinh HợiHoàng đạo
TNăm 17/628/4 nhuậnMậu TýHắc đạo
TSáu 18/629/4 nhuậnKỷ SửuHoàng đạo
TBảy 19/61/5Canh DầnHắc đạoMùng 1 tháng 5
Chủ nhật 20/62/5Tân MãoHoàng đạo
THai 21/63/5Nhâm ThìnHắc đạo
TBa 22/64/5Quý TỵHắc đạo
TTư 23/65/5Giáp NgọHoàng đạoTết Đoan ngọ
TNăm 24/66/5Ất MùiHắc đạo
TSáu 25/67/5Bính ThânHoàng đạo
TBảy 26/68/5Đinh DậuHoàng đạo
Chủ nhật 27/69/5Mậu TuấtHắc đạo
THai 28/610/5Kỷ HợiHắc đạo
TBa 29/611/5Canh TýHoàng đạo
TTư 30/612/5Tân SửuHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 6/2088 có những ngày hoàng đạo nào?

3/6, 4/6, 6/6, 9/6, 11/6, 12/6, 15/6, 16/6, 18/6, 20/6, 23/6, 25/6, 26/6, 29/6, 30/6.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 6/2088 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 4/6/2088; Mùng 1 tháng 5 âm: 19/6/2088.