Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2088

Từ ngày 11/4 đến 11/4 nhuận âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBảy 1/511/4Tân SửuHoàng đạoQuốc tế Lao động
Chủ nhật 2/512/4Nhâm DầnHắc đạo
THai 3/513/4Quý MãoHắc đạo
TBa 4/514/4Giáp ThìnHoàng đạo
TTư 5/515/4Ất TỵHắc đạoLễ Phật đản
TNăm 6/516/4Bính NgọHoàng đạo
TSáu 7/517/4Đinh MùiHoàng đạo
TBảy 8/518/4Mậu ThânHắc đạo
Chủ nhật 9/519/4Kỷ DậuHắc đạo
THai 10/520/4Canh TuấtHoàng đạo
TBa 11/521/4Tân HợiHoàng đạo
TTư 12/522/4Nhâm TýHắc đạo
TNăm 13/523/4Quý SửuHoàng đạo
TSáu 14/524/4Giáp DầnHắc đạo
TBảy 15/525/4Ất MãoHắc đạo
Chủ nhật 16/526/4Bính ThìnHoàng đạo
THai 17/527/4Đinh TỵHắc đạo
TBa 18/528/4Mậu NgọHoàng đạo
TTư 19/529/4Kỷ MùiHoàng đạo
TNăm 20/530/4Canh ThânHắc đạo
TSáu 21/51/4 nhuậnTân DậuHắc đạoMùng 1 tháng 4 nhuận
TBảy 22/52/4 nhuậnNhâm TuấtHoàng đạo
Chủ nhật 23/53/4 nhuậnQuý HợiHoàng đạo
THai 24/54/4 nhuậnGiáp TýHắc đạo
TBa 25/55/4 nhuậnẤt SửuHoàng đạo
TTư 26/56/4 nhuậnBính DầnHắc đạo
TNăm 27/57/4 nhuậnĐinh MãoHắc đạo
TSáu 28/58/4 nhuậnMậu ThìnHoàng đạo
TBảy 29/59/4 nhuậnKỷ TỵHắc đạo
Chủ nhật 30/510/4 nhuậnCanh NgọHoàng đạo
THai 31/511/4 nhuậnTân MùiHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2088 có những ngày hoàng đạo nào?

1/5, 4/5, 6/5, 7/5, 10/5, 11/5, 13/5, 16/5, 18/5, 19/5, 22/5, 23/5, 25/5, 28/5, 30/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2088 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 5/5/2088; Mùng 1 tháng 4 âm: 21/5/2088.