Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 6/2077

Từ ngày 11/4 nhuận đến 11/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/611/4 nhuậnGiáp TuấtHoàng đạoQuốc tế Thiếu nhi
TTư 2/612/4 nhuậnẤt HợiHoàng đạo
TNăm 3/613/4 nhuậnBính TýHắc đạo
TSáu 4/614/4 nhuậnĐinh SửuHoàng đạo
TBảy 5/615/4 nhuậnMậu DầnHắc đạoRằm tháng 4 nhuận
Chủ nhật 6/616/4 nhuậnKỷ MãoHắc đạo
THai 7/617/4 nhuậnCanh ThìnHoàng đạo
TBa 8/618/4 nhuậnTân TỵHắc đạo
TTư 9/619/4 nhuậnNhâm NgọHoàng đạo
TNăm 10/620/4 nhuậnQuý MùiHoàng đạo
TSáu 11/621/4 nhuậnGiáp ThânHắc đạo
TBảy 12/622/4 nhuậnẤt DậuHắc đạo
Chủ nhật 13/623/4 nhuậnBính TuấtHoàng đạo
THai 14/624/4 nhuậnĐinh HợiHoàng đạo
TBa 15/625/4 nhuậnMậu TýHắc đạo
TTư 16/626/4 nhuậnKỷ SửuHoàng đạo
TNăm 17/627/4 nhuậnCanh DầnHắc đạo
TSáu 18/628/4 nhuậnTân MãoHắc đạo
TBảy 19/629/4 nhuậnNhâm ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 20/61/5Quý TỵHắc đạoMùng 1 tháng 5
THai 21/62/5Giáp NgọHoàng đạo
TBa 22/63/5Ất MùiHắc đạo
TTư 23/64/5Bính ThânHoàng đạo
TNăm 24/65/5Đinh DậuHoàng đạoTết Đoan ngọ
TSáu 25/66/5Mậu TuấtHắc đạo
TBảy 26/67/5Kỷ HợiHắc đạo
Chủ nhật 27/68/5Canh TýHoàng đạo
THai 28/69/5Tân SửuHoàng đạo
TBa 29/610/5Nhâm DầnHắc đạo
TTư 30/611/5Quý MãoHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 6/2077 có những ngày hoàng đạo nào?

1/6, 2/6, 4/6, 7/6, 9/6, 10/6, 13/6, 14/6, 16/6, 19/6, 21/6, 23/6, 24/6, 27/6, 28/6, 30/6.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 6/2077 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 5/6/2077; Mùng 1 tháng 5 âm: 20/6/2077.