Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2098

Từ ngày 1/4 đến 1/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/51/4Quý TỵHắc đạoQuốc tế Lao động
TSáu 2/52/4Giáp NgọHoàng đạo
TBảy 3/53/4Ất MùiHoàng đạo
Chủ nhật 4/54/4Bính ThânHắc đạo
THai 5/55/4Đinh DậuHắc đạo
TBa 6/56/4Mậu TuấtHoàng đạo
TTư 7/57/4Kỷ HợiHoàng đạo
TNăm 8/58/4Canh TýHắc đạo
TSáu 9/59/4Tân SửuHoàng đạo
TBảy 10/510/4Nhâm DầnHắc đạo
Chủ nhật 11/511/4Quý MãoHắc đạo
THai 12/512/4Giáp ThìnHoàng đạo
TBa 13/513/4Ất TỵHắc đạo
TTư 14/514/4Bính NgọHoàng đạo
TNăm 15/515/4Đinh MùiHoàng đạoLễ Phật đản
TSáu 16/516/4Mậu ThânHắc đạo
TBảy 17/517/4Kỷ DậuHắc đạo
Chủ nhật 18/518/4Canh TuấtHoàng đạo
THai 19/519/4Tân HợiHoàng đạo
TBa 20/520/4Nhâm TýHắc đạo
TTư 21/521/4Quý SửuHoàng đạo
TNăm 22/522/4Giáp DầnHắc đạo
TSáu 23/523/4Ất MãoHắc đạo
TBảy 24/524/4Bính ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 25/525/4Đinh TỵHắc đạo
THai 26/526/4Mậu NgọHoàng đạo
TBa 27/527/4Kỷ MùiHoàng đạo
TTư 28/528/4Canh ThânHắc đạo
TNăm 29/529/4Tân DậuHắc đạo
TSáu 30/530/4Nhâm TuấtHoàng đạo
TBảy 31/51/5Quý HợiHắc đạoMùng 1 tháng 5

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2098 có những ngày hoàng đạo nào?

2/5, 3/5, 6/5, 7/5, 9/5, 12/5, 14/5, 15/5, 18/5, 19/5, 21/5, 24/5, 26/5, 27/5, 30/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2098 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 4 âm: 1/5/2098; Rằm tháng 4 âm: 15/5/2098; Mùng 1 tháng 5 âm: 31/5/2098.