Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2084

Từ ngày 27/3 đến 27/4 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
THai 1/527/3Canh ThìnHoàng đạoQuốc tế Lao động
TBa 2/528/3Tân TỵHoàng đạo
TTư 3/529/3Nhâm NgọHắc đạo
TNăm 4/530/3Quý MùiHắc đạo
TSáu 5/51/4Giáp ThânHắc đạoMùng 1 tháng 4
TBảy 6/52/4Ất DậuHắc đạo
Chủ nhật 7/53/4Bính TuấtHoàng đạo
THai 8/54/4Đinh HợiHoàng đạo
TBa 9/55/4Mậu TýHắc đạo
TTư 10/56/4Kỷ SửuHoàng đạo
TNăm 11/57/4Canh DầnHắc đạo
TSáu 12/58/4Tân MãoHắc đạo
TBảy 13/59/4Nhâm ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 14/510/4Quý TỵHắc đạo
THai 15/511/4Giáp NgọHoàng đạo
TBa 16/512/4Ất MùiHoàng đạo
TTư 17/513/4Bính ThânHắc đạo
TNăm 18/514/4Đinh DậuHắc đạo
TSáu 19/515/4Mậu TuấtHoàng đạoLễ Phật đản
TBảy 20/516/4Kỷ HợiHoàng đạo
Chủ nhật 21/517/4Canh TýHắc đạo
THai 22/518/4Tân SửuHoàng đạo
TBa 23/519/4Nhâm DầnHắc đạo
TTư 24/520/4Quý MãoHắc đạo
TNăm 25/521/4Giáp ThìnHoàng đạo
TSáu 26/522/4Ất TỵHắc đạo
TBảy 27/523/4Bính NgọHoàng đạo
Chủ nhật 28/524/4Đinh MùiHoàng đạo
THai 29/525/4Mậu ThânHắc đạo
TBa 30/526/4Kỷ DậuHắc đạo
TTư 31/527/4Canh TuấtHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2084 có những ngày hoàng đạo nào?

1/5, 2/5, 7/5, 8/5, 10/5, 13/5, 15/5, 16/5, 19/5, 20/5, 22/5, 25/5, 27/5, 28/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2084 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 4 âm: 5/5/2084; Rằm tháng 4 âm: 19/5/2084.