Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/1990

Từ ngày 7/4 đến 8/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/57/4Bính DầnHắc đạoQuốc tế Lao động
TTư 2/58/4Đinh MãoHắc đạo
TNăm 3/59/4Mậu ThìnHoàng đạo
TSáu 4/510/4Kỷ TỵHắc đạo
TBảy 5/511/4Canh NgọHoàng đạo
Chủ nhật 6/512/4Tân MùiHoàng đạo
THai 7/513/4Nhâm ThânHắc đạo
TBa 8/514/4Quý DậuHắc đạo
TTư 9/515/4Giáp TuấtHoàng đạoLễ Phật đản
TNăm 10/516/4Ất HợiHoàng đạo
TSáu 11/517/4Bính TýHắc đạo
TBảy 12/518/4Đinh SửuHoàng đạo
Chủ nhật 13/519/4Mậu DầnHắc đạo
THai 14/520/4Kỷ MãoHắc đạo
TBa 15/521/4Canh ThìnHoàng đạo
TTư 16/522/4Tân TỵHắc đạo
TNăm 17/523/4Nhâm NgọHoàng đạo
TSáu 18/524/4Quý MùiHoàng đạo
TBảy 19/525/4Giáp ThânHắc đạo
Chủ nhật 20/526/4Ất DậuHắc đạo
THai 21/527/4Bính TuấtHoàng đạo
TBa 22/528/4Đinh HợiHoàng đạo
TTư 23/529/4Mậu TýHắc đạo
TNăm 24/51/5Kỷ SửuHoàng đạoMùng 1 tháng 5
TSáu 25/52/5Canh DầnHắc đạo
TBảy 26/53/5Tân MãoHoàng đạo
Chủ nhật 27/54/5Nhâm ThìnHắc đạo
THai 28/55/5Quý TỵHắc đạoTết Đoan ngọ
TBa 29/56/5Giáp NgọHoàng đạo
TTư 30/57/5Ất MùiHắc đạo
TNăm 31/58/5Bính ThânHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1990 có những ngày hoàng đạo nào?

3/5, 5/5, 6/5, 9/5, 10/5, 12/5, 15/5, 17/5, 18/5, 21/5, 22/5, 24/5, 26/5, 29/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/1990 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 9/5/1990; Mùng 1 tháng 5 âm: 24/5/1990.