Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 4/1909

Từ ngày 11/2 nhuận đến 11/3 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/411/2 nhuậnTân MãoHoàng đạo
TSáu 2/412/2 nhuậnNhâm ThìnHắc đạo
TBảy 3/413/2 nhuậnQuý TỵHắc đạo
Chủ nhật 4/414/2 nhuậnGiáp NgọHoàng đạo
THai 5/415/2 nhuậnẤt MùiHoàng đạoRằm tháng 2 nhuận
TBa 6/416/2 nhuậnBính ThânHắc đạo
TTư 7/417/2 nhuậnĐinh DậuHoàng đạo
TNăm 8/418/2 nhuậnMậu TuấtHắc đạo
TSáu 9/419/2 nhuậnKỷ HợiHắc đạo
TBảy 10/420/2 nhuậnCanh TýHoàng đạo
Chủ nhật 11/421/2 nhuậnTân SửuHắc đạo
THai 12/422/2 nhuậnNhâm DầnHoàng đạo
TBa 13/423/2 nhuậnQuý MãoHoàng đạo
TTư 14/424/2 nhuậnGiáp ThìnHắc đạo
TNăm 15/425/2 nhuậnẤt TỵHắc đạo
TSáu 16/426/2 nhuậnBính NgọHoàng đạo
TBảy 17/427/2 nhuậnĐinh MùiHoàng đạo
Chủ nhật 18/428/2 nhuậnMậu ThânHắc đạo
THai 19/429/2 nhuậnKỷ DậuHoàng đạo
TBa 20/41/3Canh TuấtHắc đạoMùng 1 tháng 3
TTư 21/42/3Tân HợiHoàng đạo
TNăm 22/43/3Nhâm TýHắc đạoTết Hàn thực
TSáu 23/44/3Quý SửuHắc đạo
TBảy 24/45/3Giáp DầnHoàng đạo
Chủ nhật 25/46/3Ất MãoHắc đạo
THai 26/47/3Bính ThìnHoàng đạo
TBa 27/48/3Đinh TỵHoàng đạo
TTư 28/49/3Mậu NgọHắc đạo
TNăm 29/410/3Kỷ MùiHắc đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
TSáu 30/411/3Canh ThânHoàng đạoNgày Thống nhất

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/1909 có những ngày hoàng đạo nào?

1/4, 4/4, 5/4, 7/4, 10/4, 12/4, 13/4, 16/4, 17/4, 19/4, 21/4, 24/4, 26/4, 27/4, 30/4.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 4/1909 là ngày nào?

Rằm tháng 2 âm: 5/4/1909; Mùng 1 tháng 3 âm: 20/4/1909.