Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 3/2066

Từ ngày 6/2 đến 6/3 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
THai 1/36/2Giáp ThìnHắc đạo
TBa 2/37/2Ất TỵHắc đạo
TTư 3/38/2Bính NgọHoàng đạo
TNăm 4/39/2Đinh MùiHoàng đạo
TSáu 5/310/2Mậu ThânHắc đạo
TBảy 6/311/2Kỷ DậuHoàng đạo
Chủ nhật 7/312/2Canh TuấtHắc đạo
THai 8/313/2Tân HợiHắc đạoQuốc tế Phụ nữ
TBa 9/314/2Nhâm TýHoàng đạo
TTư 10/315/2Quý SửuHắc đạoRằm tháng 2
TNăm 11/316/2Giáp DầnHoàng đạo
TSáu 12/317/2Ất MãoHoàng đạo
TBảy 13/318/2Bính ThìnHắc đạo
Chủ nhật 14/319/2Đinh TỵHắc đạo
THai 15/320/2Mậu NgọHoàng đạo
TBa 16/321/2Kỷ MùiHoàng đạo
TTư 17/322/2Canh ThânHắc đạo
TNăm 18/323/2Tân DậuHoàng đạo
TSáu 19/324/2Nhâm TuấtHắc đạo
TBảy 20/325/2Quý HợiHắc đạo
Chủ nhật 21/326/2Giáp TýHoàng đạo
THai 22/327/2Ất SửuHắc đạo
TBa 23/328/2Bính DầnHoàng đạo
TTư 24/329/2Đinh MãoHoàng đạo
TNăm 25/330/2Mậu ThìnHắc đạo
TSáu 26/31/3Kỷ TỵHoàng đạoMùng 1 tháng 3
TBảy 27/32/3Canh NgọHắc đạo
Chủ nhật 28/33/3Tân MùiHắc đạoTết Hàn thực
THai 29/34/3Nhâm ThânHoàng đạo
TBa 30/35/3Quý DậuHoàng đạo
TTư 31/36/3Giáp TuấtHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 3/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

3/3, 4/3, 6/3, 9/3, 11/3, 12/3, 15/3, 16/3, 18/3, 21/3, 23/3, 24/3, 26/3, 29/3, 30/3.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 3/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 2 âm: 10/3/2066; Mùng 1 tháng 3 âm: 26/3/2066.