Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 11/2078

Từ ngày 27/9 đến 27/10 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/1127/9Nhâm TýHắc đạo
TTư 2/1128/9Quý SửuHắc đạo
TNăm 3/1129/9Giáp DầnHoàng đạo
TSáu 4/111/10Ất MãoHắc đạoMùng 1 tháng 10
TBảy 5/112/10Bính ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 6/113/10Đinh TỵHắc đạo
THai 7/114/10Mậu NgọHoàng đạo
TBa 8/115/10Kỷ MùiHoàng đạo
TTư 9/116/10Canh ThânHắc đạo
TNăm 10/117/10Tân DậuHắc đạo
TSáu 11/118/10Nhâm TuấtHoàng đạo
TBảy 12/119/10Quý HợiHoàng đạo
Chủ nhật 13/1110/10Giáp TýHắc đạo
THai 14/1111/10Ất SửuHoàng đạo
TBa 15/1112/10Bính DầnHắc đạo
TTư 16/1113/10Đinh MãoHắc đạo
TNăm 17/1114/10Mậu ThìnHoàng đạo
TSáu 18/1115/10Kỷ TỵHắc đạoRằm tháng 10
TBảy 19/1116/10Canh NgọHoàng đạo
Chủ nhật 20/1117/10Tân MùiHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
THai 21/1118/10Nhâm ThânHắc đạo
TBa 22/1119/10Quý DậuHắc đạo
TTư 23/1120/10Giáp TuấtHoàng đạo
TNăm 24/1121/10Ất HợiHoàng đạo
TSáu 25/1122/10Bính TýHắc đạo
TBảy 26/1123/10Đinh SửuHoàng đạo
Chủ nhật 27/1124/10Mậu DầnHắc đạo
THai 28/1125/10Kỷ MãoHắc đạo
TBa 29/1126/10Canh ThìnHoàng đạo
TTư 30/1127/10Tân TỵHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/2078 có những ngày hoàng đạo nào?

3/11, 5/11, 7/11, 8/11, 11/11, 12/11, 14/11, 17/11, 19/11, 20/11, 23/11, 24/11, 26/11, 29/11.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 11/2078 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 10 âm: 4/11/2078; Rằm tháng 10 âm: 18/11/2078.