Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 23/11/2078

Thứ Tư
23
tháng 11/2078
Âm lịch: 20/10
Ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tuất
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu tuyết
Trực Bế · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 23/11/2078 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Bế không hợp, sao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Sâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 11/2078

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2078 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/11/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 23/11/2078 dương lịch là ngày 20/10 năm Mậu Tuất âm lịch, ngày Giáp Tuất.

Ngày 23/11/2078 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 23/11/2078?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).