Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 10/2066

Từ ngày 13/8 đến 13/9 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TSáu 1/1013/8Mậu DầnHoàng đạo
TBảy 2/1014/8Kỷ MãoHoàng đạo
Chủ nhật 3/1015/8Canh ThìnHắc đạoTết Trung thu
THai 4/1016/8Tân TỵHắc đạo
TBa 5/1017/8Nhâm NgọHoàng đạo
TTư 6/1018/8Quý MùiHoàng đạo
TNăm 7/1019/8Giáp ThânHắc đạo
TSáu 8/1020/8Ất DậuHoàng đạo
TBảy 9/1021/8Bính TuấtHắc đạo
Chủ nhật 10/1022/8Đinh HợiHắc đạo
THai 11/1023/8Mậu TýHoàng đạo
TBa 12/1024/8Kỷ SửuHắc đạo
TTư 13/1025/8Canh DầnHoàng đạo
TNăm 14/1026/8Tân MãoHoàng đạo
TSáu 15/1027/8Nhâm ThìnHắc đạo
TBảy 16/1028/8Quý TỵHắc đạo
Chủ nhật 17/1029/8Giáp NgọHoàng đạo
THai 18/1030/8Ất MùiHoàng đạo
TBa 19/101/9Bính ThânHoàng đạoMùng 1 tháng 9
TTư 20/102/9Đinh DậuHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
TNăm 21/103/9Mậu TuấtHắc đạo
TSáu 22/104/9Kỷ HợiHoàng đạo
TBảy 23/105/9Canh TýHắc đạo
Chủ nhật 24/106/9Tân SửuHắc đạo
THai 25/107/9Nhâm DầnHoàng đạo
TBa 26/108/9Quý MãoHắc đạo
TTư 27/109/9Giáp ThìnHoàng đạoTết Trùng cửu
TNăm 28/1010/9Ất TỵHoàng đạo
TSáu 29/1011/9Bính NgọHắc đạo
TBảy 30/1012/9Đinh MùiHắc đạo
Chủ nhật 31/1013/9Mậu ThânHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

1/10, 2/10, 5/10, 6/10, 8/10, 11/10, 13/10, 14/10, 17/10, 18/10, 19/10, 20/10, 22/10, 25/10, 27/10, 28/10, 31/10.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 10/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 8 âm: 3/10/2066; Mùng 1 tháng 9 âm: 19/10/2066.