Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 11/2066

Từ ngày 14/9 đến 14/10 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
THai 1/1114/9Kỷ DậuHoàng đạo
TBa 2/1115/9Canh TuấtHắc đạoRằm tháng 9
TTư 3/1116/9Tân HợiHoàng đạo
TNăm 4/1117/9Nhâm TýHắc đạo
TSáu 5/1118/9Quý SửuHắc đạo
TBảy 6/1119/9Giáp DầnHoàng đạo
Chủ nhật 7/1120/9Ất MãoHắc đạo
THai 8/1121/9Bính ThìnHoàng đạo
TBa 9/1122/9Đinh TỵHoàng đạo
TTư 10/1123/9Mậu NgọHắc đạo
TNăm 11/1124/9Kỷ MùiHắc đạo
TSáu 12/1125/9Canh ThânHoàng đạo
TBảy 13/1126/9Tân DậuHoàng đạo
Chủ nhật 14/1127/9Nhâm TuấtHắc đạo
THai 15/1128/9Quý HợiHoàng đạo
TBa 16/1129/9Giáp TýHắc đạo
TTư 17/111/10Ất SửuHoàng đạoMùng 1 tháng 10
TNăm 18/112/10Bính DầnHắc đạo
TSáu 19/113/10Đinh MãoHắc đạo
TBảy 20/114/10Mậu ThìnHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
Chủ nhật 21/115/10Kỷ TỵHắc đạo
THai 22/116/10Canh NgọHoàng đạo
TBa 23/117/10Tân MùiHoàng đạo
TTư 24/118/10Nhâm ThânHắc đạo
TNăm 25/119/10Quý DậuHắc đạo
TSáu 26/1110/10Giáp TuấtHoàng đạo
TBảy 27/1111/10Ất HợiHoàng đạo
Chủ nhật 28/1112/10Bính TýHắc đạo
THai 29/1113/10Đinh SửuHoàng đạo
TBa 30/1114/10Mậu DầnHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

1/11, 3/11, 6/11, 8/11, 9/11, 12/11, 13/11, 15/11, 17/11, 20/11, 22/11, 23/11, 26/11, 27/11, 29/11.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 11/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 9 âm: 2/11/2066; Mùng 1 tháng 10 âm: 17/11/2066.