Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 9/7/1990

Thứ Hai
9
tháng 7/1990
Âm lịch: 17/5 nhuận
Ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Ngọ (nhuận), năm Canh Ngọ
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Tiểu thử
Trực Định · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/7/1990 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Định hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 7/1990

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1990 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/7/1990 dương lịch là ngày 17/5 nhuận năm Canh Ngọ âm lịch, ngày Ất Hợi.

Ngày 9/7/1990 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/7/1990?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).