Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 9/7/1979

Thứ Hai
9
tháng 7/1979
Âm lịch: 16/6
Ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Tiểu thử
Trực Phá · Sao Nguy Nguyệt Yến (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/7/1979 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Nguy Nguyệt Yến (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Nguy xấu, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 7/1979

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1979 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/7/1979 dương lịch là ngày 16/6 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Đinh Sửu.

Ngày 9/7/1979 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/7/1979?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).