Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 9/5/2033

Thứ Hai
9
tháng 5/2033
Âm lịch: 11/4
Ngày Canh Thân, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Sửu
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập hạ
Trực Bình · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/5/2033 hợp làm gì?

Trực Bình: Ngày bình thường, quân bình; làm việc thường ngày được, việc lớn nên cân nhắc. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Bình không hợp, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuThiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 5/2033

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2033 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/5/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/5/2033 dương lịch là ngày 11/4 năm Quý Sửu âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 9/5/2033 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/5/2033?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).