Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 9/4/2044

Thứ Bảy
9
tháng 4/2044
Âm lịch: 12/3
Ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tý
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Thanh minh
Trực Thành · Sao Đê Thổ Lạc (hung) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/4/2044 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Đê Thổ Lạc (hung). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 4/2044

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2044 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/4/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 9/4/2044 dương lịch là ngày 12/3 năm Giáp Tý âm lịch, ngày Mậu Tý.

Ngày 9/4/2044 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/4/2044?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).