Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 9/11/1969

Chủ nhật
9
tháng 11/1969
Âm lịch: 30/9
Ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập đông
Trực Trừ · Sao Hư Nhật Thử (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/11/1969 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Hư Nhật Thử (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấusao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuThiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 11/1969

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1969 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/11/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 9/11/1969 dương lịch là ngày 30/9 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Mậu Tý.

Ngày 9/11/1969 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/11/1969?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).