Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 8/9/1905

Thứ Sáu
8
tháng 9/1905
Âm lịch: 10/8
Ngày Canh Tuất, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Bạch lộ
Trực Trừ · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 8/9/1905 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấusao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấusao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/1905

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/9/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 8/9/1905 dương lịch là ngày 10/8 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Canh Tuất.

Ngày 8/9/1905 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 8/9/1905?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).