Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 8/2/1967

Thứ Tư
8
tháng 2/1967
Âm lịch: 29/12
Ngày Quý Mão, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Lập xuân
Trực Trừ · Sao Bích Thủy Du (cát)
Giao thừa (Trừ tịch)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Đinh Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Giao thừa (Trừ tịch).

Ngày 8/2/1967 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Bích Thủy Du (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaTốtsao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Bích tốt, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 2/1967

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1966 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/2/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 8/2/1967 dương lịch là ngày 29/12 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Quý Mão.

Ngày 8/2/1967 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 8/2/1967?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).